
Rajko Rep là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo SV Wildon.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/03/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/06/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/01/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/03/2011 | 20 | 650 nghìn € |
| 20/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/08/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/10/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/03/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/02/2014 | 23 | — |
| 02/07/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/11/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/12/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/05/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/10/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 02/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/01/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | SV Wildon | SU Rebenland Leutschach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Oberwart | SV Wildon | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | LKS Nieciecza | SV Oberwart | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | SK Austria Klagenfurt | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | TSV Hartberg | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | LASK Linz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Austria Klagenfurt | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Free player | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | Maribor | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2013 | NS Mura | Maribor | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Maribor | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | NS Mura | Maribor | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Maribor | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | NK Publikum Celje | Maribor | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2008 | NK Sampion Celje U19 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực36
- Kỹ thuật52