Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rajiv Van La Parra

Tiền đạoNED
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rajiv Van La Parra là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rajiv Van La Parra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-334003208/804/10V6,52
03/05/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 1-3780000014/1923/10—5,53
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenH 2-2840021111/1437/10—6,31
11/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenH 3-3820031013/1305/16—6,01
21/03/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 4-0871041018/2214/11—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/200817200 nghìn €
17/05/200917250 nghìn €
17/05/201018400 nghìn €
23/05/201119400 nghìn €
09/01/201220600 nghìn €
05/07/201221900 nghìn €
15/01/2013211,2 triệu €
11/06/2013221,5 triệu €
10/02/2014221,5 triệu €
23/02/2015231,5 triệu €
23/09/2015241,5 triệu €
19/04/2016241,5 triệu €
31/08/2016251,2 triệu €
26/02/2017251,2 triệu €
27/06/2017262,0 triệu €
01/01/2018262,5 triệu €
27/05/2018264,0 triệu €
18/12/2018274,0 triệu €
12/06/2019284,0 triệu €
27/10/2019283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
09/11/2020292,0 triệu €
22/11/2020291,0 triệu €
07/01/202129600 nghìn €
15/06/202130400 nghìn €
31/10/202130400 nghìn €
20/04/202230300 nghìn €
03/07/202332300 nghìn €
14/12/202332300 nghìn €
30/05/202432250 nghìn €
11/06/202534200 nghìn €
17/12/202534200 nghìn €
29/04/202634200 nghìn €
05/10/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beerschot WilrijkFree PlayerTrở lại—
07/02/2025Free PlayerBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2024Almere City FCFree PlayerTrở lại—
07/03/2023Free PlayerAlmere City FCChuyển nhượng—
21/02/2022Apollon SmirnisFree PlayerTrở lại—
31/08/2021Würzburger KickersApollon SmirnisChuyển nhượng—
31/01/2021UD LogronesWürzburger KickersChuyển nhượng—
15/11/2020Free PlayerUD LogronesChuyển nhượng—
31/03/2020Crvena ZvezdaFree PlayerTrở lại—
30/08/2019Huddersfield TownCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/05/2019MiddlesbroughHuddersfield TownCho mượn—
31/12/2018Huddersfield TownMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2016Wolverhampton WanderersHuddersfield TownHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/05/2016Huddersfield TownWolverhampton WanderersCho mượn—
10/03/2016Wolverhampton WanderersHuddersfield TownChuyển nhượng—
01/01/2016Brighton Hove AlbionWolverhampton WanderersCho mượn—
25/11/2015Wolverhampton WanderersBrighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/06/2014SC HeerenveenWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
31/07/2011CaenSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2008Feyenoord U17CaenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com