
Rajiv Van La Parra
Tiền đạoNED
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Rajiv Van La Parra là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/8 | 0 | 4/10 | V | 6,52 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 3/10 | — | 5,53 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 3 | 7/10 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 5/16 | — | 6,01 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 4-0 | 87 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/22 | 1 | 4/11 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/05/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/05/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/05/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/07/2012 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/01/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 09/11/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực41