
Railan Ferreira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 19 | 16 | 1.399 | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 77% | 54% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.399 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 20/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/470 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/50 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/54 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/163 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 59
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 262
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 3 | 3/5 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/4 | — | 6,42 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/38 | 1 | 5/7 | V | 6,93 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 10/14 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực46