Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rai Marchán

UE OlotTiền vệESP
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rai Marchán là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Olot.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622100 nghìn €
26/10/201623250 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201723300 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
22/11/201825300 nghìn €
18/02/201925250 nghìn €
28/06/201925250 nghìn €
09/09/201926250 nghìn €
10/02/202026250 nghìn €
07/10/202027250 nghìn €
07/01/202127250 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
30/09/202128250 nghìn €
05/05/202228300 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
07/01/202430250 nghìn €
25/03/202430200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
12/12/202431200 nghìn €
23/06/202531200 nghìn €
29/12/202532150 nghìn €
22/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026AD AlcorconUE OlotChuyển nhượng—
08/07/2025Albacete Balompié SADAD AlcorconChuyển nhượng—
31/01/2024Melbourne VictoryAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
26/07/2021Andorra CFMelbourne VictoryChuyển nhượng—
26/08/2019Celta Vigo BAndorra CFChuyển nhượng—
10/07/2017Real Valladolid BCelta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2016Valencia CF MestallaReal Valladolid BChuyển nhượng—
05/07/2015Real Madrid CValencia CF MestallaChuyển nhượng—
29/06/2013CD LeganesReal Madrid CCho mượn—
20/07/2012Real Madrid CCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2012Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com