
Rai Marchán là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Olot.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/11/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | AD Alcorcon | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Albacete Balompié SAD | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Melbourne Victory | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Andorra CF | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Celta Vigo B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Real Valladolid B | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia CF Mestalla | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Real Madrid C | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CD Leganes | Real Madrid C | Cho mượn | — |
| 20/07/2012 | Real Madrid C | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực51