
Rahul Raju là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Gokulam Kerala FC.
Tiểu sử Rahul Raju
Rahul Raju, tiền vệ của Gokulam Kerala FC và mang quốc tịch India, sinh ngày 20/11/2003 và hiện 22 tuổi. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € trong năm 2025. Hợp đồng có thời hạn đến 19/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 08/09/2026, từ Gokulam Kerala FC sang Forca Kochi FC; trước đó, hồ sơ ghi nhận một đợt cho mượn từ Churchill Brothers đến Gokulam Kerala FC vào 30/05/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 07/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 31/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/05/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/05/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/01/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Gokulam Kerala FC | Forca Kochi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Churchill Brothers | Gokulam Kerala FC | Cho mượn | — |
| 10/10/2023 | Gokulam Kerala FC | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2023 | Bengaluru FC II | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Gokulam Kerala FC | Bengaluru FC II | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Bengaluru FC II | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |