
Rahul Bheke
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rahul Bheke là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/77 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 41/49 | 1 | 3/5 | — | 7,12 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 3/4 | — | 7,31 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/90 | 0 | 1/4 | V | 6,70 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 4/8 | — | 7,78 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | — | — | 6,79 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76/79 | 0 | 2/3 | — | 7,56 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/75 | 0 | 1/1 | V | 6,18 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/64 | 2 | 4/6 | — | 7,43 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/89 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/11/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bengaluru | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Mumbai City FC | Bengaluru | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Bengaluru | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | East Bengal FC | Bengaluru | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Pune City | East Bengal FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | East Bengal FC | Pune City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Kerala Blasters FC | East Bengal FC | Cho mượn | — |
| 12/09/2015 | East Bengal FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mumbai FC (- 2017) | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Mumbai Tigers (diss.) | Mumbai FC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Air India FC | Mumbai Tigers (diss.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực56