
Rahim Sadikhov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 236 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/11/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Sumgayit FK | Turan Tovuz | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2024 | Zira FK | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sumgayit FK | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Torpedo Moscow | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Solyaris Moskau (-2017) | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Free Player | Solyaris Moskau (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Spartak Moscow Youth | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |