
Raheem Sterling
Tiền đạoENG
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Raheem Sterling là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/17 | 1 | 4/14 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ Volendam | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 3/7 | — | 6,38 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2012 | 17 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 18 | 11,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 18 | 12,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 19 | 13,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 19 | 20,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 30,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 20 | 50,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 50,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 21 | 45,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 45,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 45,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 45,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 22 | 50,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 80,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 90,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 120,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 140,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 160,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 128,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 128,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 26 | 110,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 100,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 90,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 85,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 70,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 70,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 60,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 55,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 28 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 160,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Feyenoord | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2026 | Free Player | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Chelsea | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Arsenal | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Chelsea | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Manchester City | Chelsea | Hết hạn mượn 56.2M € | 56,2 triệu € |
| 13/07/2015 | Liverpool | Manchester City | Hết hạn mượn 63.7M € | 63,7 triệu € |
| 30/06/2012 | Liverpool U18 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2010 | Queens Park Rangers U18 | Liverpool U18 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh27
- Thể lực46