Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raheem Sterling

Tiền đạoENG
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Raheem Sterling là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raheem Sterling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-0720011315/1714/14—7,20
10/05/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Eredivisievs GroningenT 3-116001005/602/2—6,92
12/04/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Eredivisie@ VolendamH 0-0770020122/3013/7—6,38
22/03/2026Eredivisievs AFC AjaxH 1-1550000012/1602/8—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 2,5 triệu €2013: 11,5 triệu €2013: 12,5 triệu €2014: 13,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 40,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2016: 50,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 120,0 triệu €2019: 140,0 triệu €2019: 160,0 triệu €2020: 128,0 triệu €2020: 128,0 triệu €2020: 110,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2021: 85,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/2012172,5 triệu €
27/01/20131811,5 triệu €
01/07/20131812,5 triệu €
14/01/20141913,0 triệu €
11/08/20141920,0 triệu €
11/02/20152030,0 triệu €
30/06/20152040,0 triệu €
13/10/20152050,0 triệu €
08/02/20162150,0 triệu €
31/05/20162145,0 triệu €
31/07/20162145,0 triệu €
19/02/20172245,0 triệu €
27/06/20172245,0 triệu €
22/10/20172250,0 triệu €
01/01/20182380,0 triệu €
27/05/20182390,0 triệu €
18/12/201824120,0 triệu €
12/06/201924140,0 triệu €
09/12/201925160,0 triệu €
07/04/202025128,0 triệu €
12/10/202025128,0 triệu €
16/12/202026110,0 triệu €
17/03/202126100,0 triệu €
27/05/20212690,0 triệu €
22/12/20212785,0 triệu €
14/06/20222770,0 triệu €
02/11/20222770,0 triệu €
15/03/20232860,0 triệu €
19/06/20232855,0 triệu €
08/10/20232850,0 triệu €
18/12/20232945,0 triệu €
26/05/20242935,0 triệu €
15/12/20243022,0 triệu €
17/03/20253015,0 triệu €
29/05/20253010,0 triệu €
16/10/2025307,0 triệu €
08/12/2025315,0 triệu €
27/05/2026313,0 triệu €
05/10/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 160,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FeyenoordFree PlayerTrở lại—
12/02/2026Free PlayerFeyenoordChuyển nhượng—
27/01/2026ChelseaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025ArsenalChelseaCho mượn—
29/08/2024ChelseaArsenalChuyển nhượng—
12/07/2022Manchester CityChelseaHết hạn mượn 56.2M €56,2 triệu €
13/07/2015LiverpoolManchester CityHết hạn mượn 63.7M €63,7 triệu €
30/06/2012Liverpool U18LiverpoolChuyển nhượng—
15/02/2010Queens Park Rangers U18Liverpool U18Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh27
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com