
Raheem Sommersall là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 2 | 257 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 64% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/91 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 5/5 | — | 6,36 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 5,73 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 4 | 4/11 | — | 6,16 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/5 | V | 5,74 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 4 | 10/13 | — | 6,65 |
| 16/07/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 1/5 | — | 5,99 |
| 04/07/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 2/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | FC Tulsa | Sporting Club Jacksonville | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | North Carolina | FC Tulsa | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2021 | South Georgia Tormenta B | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2021 | South Georgia Tormenta FC 2 | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2021 | Free player | South Georgia Tormenta FC 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | IMG Bradenton Academics | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | IMG Bradenton Academics | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Ocean City Nor'easters | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Ocean City Nor'easters | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Triangle FC Alliance Academy (-2017) | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực49