
Raheem Edwards là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 9 | 751 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 59% | 3 | 1 | 6,06 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/338 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/28 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/122 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 44
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | New York Red Bulls | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Montreal Impact | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2023 | Los Angeles Galaxy | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.371M € | 371 nghìn € |
| 06/01/2022 | Los Angeles FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 04/05/2021 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2020 | Minnesota United FC | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Chicago Fire | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Montreal Impact | Chicago Fire | Hết hạn mượn 0.345M € | 345 nghìn € |
| 12/12/2017 | Los Angeles FC | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2017 | Toronto FC | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2017 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực44