
Raheem Cole là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Puntarenas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1125Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 812 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 313 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,33 |
| Costa Cup | — | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 812 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/75 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Costa Cup · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 3/9 | V | 5,81 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/6 | — | 5,80 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 7/10 | — | 6,72 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 3 | 9/18 | — | 7,00 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Paraguay | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/5 | — | 6,06 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nam Phi South Africa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/03/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực29