Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ragnar Óli Ragnarsson

Thor AkureyriHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ragnar Óli Ragnarsson là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—18129560006075%64%306,18
Icelandic Cup2026—11010000——10—
Iceland League Cup——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 956 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/433 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
27/86 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
25
Phá bóng
77
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/85 (64%)
Không chiến thắng / thua
28 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ragnar Óli Ragnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-111000000/503/4—6,39
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-02000001/102/2—7,12
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-310000003/611/1—5,95
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4280000015/2147/8—5,53
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriH 0-0450000015/2111/1—6,42
18/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikT 2-1450000026/3235/5—6,88
13/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-6900000044/4835/7—6,10
03/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikH 3-3900000013/2023/6V5,46
29/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 2-413000002/200/1V5,32
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-19000002/301/3V5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20221925 nghìn €
19/10/20232050 nghìn €
04/12/20242150 nghìn €
24/06/20252250 nghìn €
30/10/202522100 nghìn €
28/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com