Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafik Zekhnini

Raufoss ILTiền đạoNOR
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rafik Zekhnini là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Raufoss IL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
178Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,52Bàn/90 phút
59Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—181317831200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 178 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201517500 nghìn €
26/12/201517500 nghìn €
17/12/201618700 nghìn €
16/07/2017191,0 triệu €
28/12/2017191,0 triệu €
30/06/201820700 nghìn €
20/01/201921450 nghìn €
09/05/2019211,0 triệu €
17/12/201921850 nghìn €
07/04/202022775 nghìn €
24/08/202022600 nghìn €
27/12/202022600 nghìn €
22/06/202123600 nghìn €
02/01/202223600 nghìn €
08/12/202224500 nghìn €
28/06/202325450 nghìn €
14/12/202325450 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
03/09/202426300 nghìn €
11/12/202426300 nghìn €
03/04/202527250 nghìn €
25/06/202527250 nghìn €
14/12/202527250 nghìn €
28/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh32
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com