Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafik Messali

Toulouse FCTiền vệALG
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Rafik Messali là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Toulouse FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—754140001085%53%006,52
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—221660002077%52%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/261 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/56 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/72 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafik Messali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ Le MansT 3-0900000167/7416/10—7,10
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2770000033/3824/8—6,35
20/09/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-2720010131/3839/13—7,23
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-2450000122/2913/6—6,24
04/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1660000140/4711/3—6,70
30/08/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 2-2450000014/1614/9—5,96
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-2190000015/1913/7—6,09
15/02/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubB 1-2300000115/1513/4—6,49
08/02/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-1810000030/3715/11—6,26
01/02/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 0-017000006/1002/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202521800 nghìn €
02/06/202522800 nghìn €
14/12/202522800 nghìn €
26/03/2026221,5 triệu €
31/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2021Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2016US Castanéenne JugendToulouse FC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com