Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafik Guitane

EstorilTiền đạoALG
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Rafik Guitane là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Estoril.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—743681009379%49%006,48
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/144 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/61 (49%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafik Guitane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ ViseuB 1-2901021321/2719/16—7,89
21/09/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACB 1-230001106/902/5—6,17
15/09/2026Primeira Liga@ Sporting BragaB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 0-011002129/1012/3—6,66
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-28000002/211/2—6,01
23/08/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2760020227/4006/9—5,87
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2630010016/1814/9—6,10
08/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 1-1900010333/3846/17—6,56
17/05/2026Primeira Ligavs BenficaB 1-3320000221/2114/10V6,72
11/05/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1800020130/3627/14—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201717150 nghìn €
14/06/201718150 nghìn €
15/05/2018185,0 triệu €
16/12/2018195,0 triệu €
02/06/2019205,0 triệu €
18/12/2019204,0 triệu €
12/03/2020203,0 triệu €
07/04/2020202,7 triệu €
16/08/2020212,7 triệu €
27/01/2021212,7 triệu €
20/05/2021212,5 triệu €
26/12/2021222,0 triệu €
30/05/2022232,0 triệu €
01/11/2022231,5 triệu €
15/06/2023241,0 triệu €
26/12/2023243,5 triệu €
07/03/2024244,0 triệu €
05/06/2024255,0 triệu €
18/12/2024255,0 triệu €
29/05/2025264,0 triệu €
17/12/2025263,5 triệu €
18/03/2026265,0 triệu €
27/05/2026275,0 triệu €
28/09/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Sporting BragaEstorilCho mượn—
30/08/2024EstorilSporting BragaChuyển nhượng 0.197M €197 nghìn €
22/07/2023Stade DE ReimsEstorilHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023EstorilStade DE ReimsCho mượn—
30/01/2023Stade DE ReimsEstorilChuyển nhượng—
29/06/2022MaritimoStade DE ReimsCho mượn—
30/08/2021Stade DE ReimsMaritimoChuyển nhượng—
29/08/2021Stade Rennais FCStade DE ReimsChuyển nhượng—
29/06/2021MaritimoStade Rennais FCCho mượn—
11/08/2020Stade Rennais FCMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2018Havre Athletic ClubStade Rennais FCCho mượn—
31/01/2018Stade Rennais FCHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/01/2018Havre Athletic ClubStade Rennais FCHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
20/07/2016Le Havre U19Havre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Evreux Football Club 27 JugendLe Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com