Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafik El Arguioui

SC Cambuur LeeuwardenTiền vệMAR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Rafik El Arguioui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99804400291172%48%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
18/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/146 (72%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
15/50 (30%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/105 (48%)
Không chiến thắng / thua
17 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 44
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafik El Arguioui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-284003128/1112/7—6,43
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-0900053111/1808/19—6,69
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-190004104/928/13—6,44
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-090002046/1217/16—7,20
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2901032213/1701/8V7,50
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-4900030211/1324/8—6,25
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-5902032012/1519/15—8,34
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3901031331/3416/10—8,20
08/08/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-4900031210/1706/9—6,35
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-0470000023/2906/10V6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,3 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202418150 nghìn €
09/06/202418200 nghìn €
13/10/202419350 nghìn €
09/12/202419350 nghìn €
08/06/202519350 nghìn €
01/12/202520350 nghìn €
27/05/202620500 nghìn €
24/09/2026211,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FC UtrechtSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2025FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2023FC Utrecht U18FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Utrecht U17FC Utrecht U18Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Utrecht YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2014USV Elinkwijk YouthFC Utrecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com