Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafidine Abdullah

FK Velez MostarHậu vệCOM
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Rafidine Abdullah là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo FK Velez Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6646200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafidine Abdullah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaB 0-3450011024/2722/3—6,43
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dunajska StredaB 0-1900000035/4112/8V6,24
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiT 1-09000000—0——6,50
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 1-19000000—0—V5,85
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MadagascarB 1-24500000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201218200 nghìn €
04/09/201218500 nghìn €
06/01/2013181,5 triệu €
29/05/2013191,5 triệu €
13/01/2014191,2 triệu €
06/08/2014201,0 triệu €
13/01/2015201,2 triệu €
05/06/2015211,5 triệu €
03/02/2016221,2 triệu €
12/07/2016221,2 triệu €
26/10/2016221,0 triệu €
23/01/2017231,0 triệu €
28/06/201723800 nghìn €
31/12/201723800 nghìn €
29/05/201824800 nghìn €
26/12/201824650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
30/07/202026525 nghìn €
11/01/202126500 nghìn €
20/04/202127400 nghìn €
22/06/202127400 nghìn €
30/12/202127300 nghìn €
07/06/202228400 nghìn €
28/12/202228250 nghìn €
12/11/202329—
27/06/20243025 nghìn €
03/03/202531—
16/12/20253150 nghìn €
31/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com