
Rafidine Abdullah là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo FK Velez Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/27 | 2 | 2/3 | — | 6,43 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dunajska Streda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/8 | V | 6,24 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Madagascar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/09/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/11/2023 | 29 | — |
| 27/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 03/03/2025 | 31 | — |
| 16/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.