
Raffaele Pucino là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 65% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/212 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 4 | 7/10 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/36 | 1 | 5/7 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/84 | 1 | 4/6 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/12/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/06/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Bari | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Free player | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ascoli | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2019 | Salernitana | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Chievo | Salernitana | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Vicenza | Chievo | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Chievo | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Avellino | Chievo | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Chievo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Virtus Lanciano | Chievo | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Chievo | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pescara | Chievo | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Chievo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sassuolo | Chievo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/09/2013 | Varese Calcio | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Alessandria | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Calcio Boys Nola | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Napoli U20 | AS Calcio Boys Nola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực61