Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raffaele Maiello

CasaranoTiền vệITA
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Raffaele Maiello là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—986700001087%59%105,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
463/531 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/49 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/57 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raffaele Maiello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ CaveseB 2-5810010047/5922/5V6,20
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0900000066/7614/7—7,60
03/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-2720000264/6804/5—7,20
28/09/2026Serie Cvs AC MonopoliB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1150000020/2323/4—6,60
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0770000131/4026/8—6,80
12/09/2026Serie Cvs BarlettaT 3-1900000071/8034/11—6,40
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1900000063/7125/7—7,20
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3900000169/7404/7——
22/08/2026Serie C@ PotenzaB 1-4650000231/4012/3V—

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,6 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201119200 nghìn €
20/06/201119300 nghìn €
31/12/201120200 nghìn €
07/06/201220400 nghìn €
22/12/201221800 nghìn €
04/07/2013211,0 triệu €
28/01/201422900 nghìn €
14/07/201423900 nghìn €
09/02/2015231,2 triệu €
28/06/2015231,5 triệu €
03/01/2016241,3 triệu €
14/07/2016251,2 triệu €
01/01/201725900 nghìn €
08/06/2017251,2 triệu €
20/12/2017261,3 triệu €
17/06/2018261,6 triệu €
19/12/2018271,5 triệu €
05/06/2019271,2 triệu €
29/12/2019281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
20/08/2020291,1 triệu €
21/02/202129900 nghìn €
23/06/202129800 nghìn €
28/12/202130800 nghìn €
21/06/202230850 nghìn €
21/12/202231850 nghìn €
11/06/2023311,0 triệu €
26/12/202332750 nghìn €
02/06/202432400 nghìn €
22/12/202433300 nghìn €
01/06/202533250 nghìn €
16/12/202534225 nghìn €
18/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025BariCasaranoChuyển nhượng—
30/06/2022FrosinoneBariChuyển nhượng—
29/06/2022BariFrosinoneCho mượn—
28/01/2022FrosinoneBariChuyển nhượng—
10/07/2017NapoliFrosinoneHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2017FrosinoneNapoliCho mượn—
17/01/2017NapoliFrosinoneChuyển nhượng—
16/01/2017EmpoliNapoliCho mượn—
09/08/2015NapoliEmpoliChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
08/08/2015CrotoneNapoliHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2015NapoliCrotoneHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
29/06/2015CrotoneNapoliCho mượn—
31/08/2014NapoliCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2014TernanaNapoliCho mượn—
17/07/2013NapoliTernanaChuyển nhượng—
29/06/2013CrotoneNapoliCho mượn—
30/06/2011NapoliCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2010Napoli U20NapoliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com