Rafayel Tudu là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Fortis FC.
Tiểu sử Rafayel Tudu
Rafayel Tudu là tiền đạo 25 tuổi, thi đấu cho Fortis FC và sinh ngày 06/03/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn trong 6 trận ra sân, tổng cộng 92 phút thi đấu. Trong Bangladesh Premier League, cầu thủ có 2 bàn sau 3 trận, và tại Cúp Challenge châu Á cũng ghi 2 bàn sau 3 trận. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận là 2,67.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
3,91Bàn/90 phút
23Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thử thách AFC | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 71 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 68% | 44% | 0 | 0 | 5,35 |
| VĐQG Bangladesh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thử thách AFC · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
VĐQG Bangladesh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp Thử thách AFC | vs Regar-TadAZ Tursunzoda | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 20/10/2026 | Cúp Thử thách AFC | vs FC Goa | B 1-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | — | 7,84 |
| 18/10/2026 | Cúp Thử thách AFC | @ Al Qadisiya SC | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |