Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Thyere

Chapecoense - SCHậu vệBRA
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rafael Thyere là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—542920001087%66%006,11
Copa do Brasil2026—332440001092%50%106,72
Copa Sul-Sudeste——43000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/99 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/75 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Thyere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-4600000—0——5,70
08/10/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-4dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-3dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-3dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320100 nghìn €
27/03/201420100 nghìn €
31/01/201521100 nghìn €
30/05/201522100 nghìn €
14/12/201522250 nghìn €
26/05/201623250 nghìn €
27/11/201623500 nghìn €
06/12/201724500 nghìn €
22/05/201825700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
08/09/202027500 nghìn €
08/02/202127450 nghìn €
27/05/202128450 nghìn €
16/12/202128500 nghìn €
04/08/202229500 nghìn €
17/07/202330700 nghìn €
26/11/202330600 nghìn €
17/04/202430600 nghìn €
26/11/202431600 nghìn €
05/06/202532400 nghìn €
09/12/202532300 nghìn €
25/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh74
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com