
Rafael Silva là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 5 | 401 | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 80% | 26% | 2 | 0 | 7,07 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/50 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/9 | — | 6,10 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 8/11 | 0 | 3/10 | — | 8,73 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9/12 | 0 | 2/10 | V | 7,87 |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/8 | 1 | 3/8 | V | 6,33 |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/13 | — | 6,34 |
| 22/03/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | vs AD Confiança | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 1,4 triệu € |
| 11/03/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 25/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 25/04/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 28/03/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực46