Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Santos

St. Louis City SCHậu vệBRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rafael Santos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.187Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—18121.18710119981%36%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.187 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/404 (81%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
15/78 (19%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
26
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/94 (36%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 53
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-0dự bị00000—0———
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-345001108/1100/2—6,11
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-0500010114/1733/4—6,79
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-2dự bị00000—0———
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-2590031018/2111/5—6,44
10/09/2026MLS@ Portland TimbersH 2-2800000135/3911/7—5,86
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026MLSvs FC DallasH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20192150 nghìn €
26/11/20192150 nghìn €
11/08/202123150 nghìn €
02/12/202123350 nghìn €
04/08/202224350 nghìn €
13/11/202224350 nghìn €
21/08/202325600 nghìn €
17/12/202325600 nghìn €
12/06/202426600 nghìn €
11/12/202426800 nghìn €
04/06/202527800 nghìn €
10/12/202527800 nghìn €
01/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Colorado RapidsSt. Louis City SCChuyển nhượng—
14/08/2025Orlando CityColorado RapidsHết hạn mượn 0.105M €105 nghìn €
30/01/2023Cruzeiro - MGOrlando CityChuyển nhượng—
30/12/2022Coritiba SAF - PRCruzeiro - MGCho mượn—
04/08/2022Cruzeiro - MGCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
29/11/2021Ponte PretaCruzeiro - MGCho mượn—
30/05/2021Cruzeiro - MGPonte PretaChuyển nhượng—
26/05/2021AA Internacional de LimeiraCruzeiro - MGCho mượn—
21/02/2021Cruzeiro - MGAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
30/01/2021Chapecoense - SCCruzeiro - MGCho mượn—
02/07/2020Cruzeiro - MGChapecoense - SCChuyển nhượng—
17/01/2019Mirassol - SPCruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—
16/01/2019Cruzeiro/RS U20Mirassol - SPCho mượn—
31/05/2018Mirassol - SPCruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com