Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Sangiovani

29Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Rafael Sangiovani là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
3Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—31341200310185%51%402,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 2,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/167 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/66 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Sangiovani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 2-2720000125/3012/6—6,30
11/10/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 4-0320021019/2123/7—6,90
21/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 3-1340000013/1402/2—6,40
17/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCT 3-024011011/224/9—7,30
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 2-0270000010/1224/5—6,80
07/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCT 1-022002009/1113/7V6,90
04/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosT 4-1270000013/1501/2—6,50
31/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 2-2320010012/1313/3—6,70
23/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraT 3-127001006/812/4V6,11
17/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-1280010116/1725/9—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20212250 nghìn €
19/10/202123125 nghìn €
04/07/202224100 nghìn €
15/12/202224100 nghìn €
16/07/20232575 nghìn €
03/12/202325100 nghìn €
25/06/202426100 nghìn €
28/11/202426100 nghìn €
18/06/202527225 nghìn €
04/12/202527250 nghìn €
28/05/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com