
Rafael Romo
36Tuổi
197Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rafael Romo là thủ môn 36 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 25 | 7 | 11 | 68% | 100% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/282 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/145 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 17/29 | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 1/1 | V | 8,00 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 1 | 19/32 | 0 | — | — | 8,00 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 23/34 | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | — | V | 6,53 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/01/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/10/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/04/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/01/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 11/04/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/08/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
| 15/09/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | CD Universidad Católica | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | DC United | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Oud-Heverlee Leuven | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Silkeborg | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | APOEL Nicosia | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Beerschot Wilrijk | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | APOEL Nicosia | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AEL Limassol | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Udinese | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Mineros de Guayana | Udinese | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Udinese | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Mineros de Guayana | Udinese | Cho mượn | — |
| 29/08/2012 | Udinese | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Estudiantes Merida FC | Udinese | Cho mượn | — |
| 17/01/2011 | Udinese | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Llaneros de Guanare EF | Udinese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 163
- Chỉ số 246
- Chỉ số 456
- Chỉ số 364