Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Ramos

CearaHậu vệPOR
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rafael Ramos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.193Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—161192500110380%52%206,52
Copa do Brasil2026—431990000088%37%103,48
Copa do Nordeste2026—436900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/380 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
15/56 (26%)
Chuyền dài chính xác
23/57 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/102 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 3,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/109 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-17000028/822/4—6,72
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-0120000015/150——6,48
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0900000131/3425/9—7,61
27/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201520200 nghìn €
29/02/201621350 nghìn €
29/05/201621450 nghìn €
14/12/201621450 nghìn €
23/05/201722300 nghìn €
04/12/201722200 nghìn €
01/05/201823200 nghìn €
20/01/201924200 nghìn €
02/07/201924450 nghìn €
29/12/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
16/08/202025400 nghìn €
27/01/202126600 nghìn €
20/05/202126800 nghìn €
26/12/202126800 nghìn €
18/08/202227800 nghìn €
13/11/202227800 nghìn €
06/04/202328800 nghìn €
24/07/202328700 nghìn €
10/12/202328600 nghìn €
17/04/202429500 nghìn €
26/11/202429500 nghìn €
05/06/202530500 nghìn €
09/12/202530400 nghìn €
18/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com