
Rafael Quintas là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 58% | 1 | 0 | 3,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U19 Hà Lan | T 6-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 4/5 | — | 6,61 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/8 | V | 6,69 |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Anh | B 0-6 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/31 | 0 | 2/5 | V | 6,34 |
| 18/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Inter Milan U19 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/48 | 2 | 5/5 | V | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2026 | 18 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |