Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Profini

23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Rafael Profini là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4216200000——004,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Profini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-04500000—0——7,10
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-1500000—0——6,25
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-35300000—0——5,80
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 1-05900000—0———
09/07/2026Giao hữu CLB@ Red Bull SalzburgB 0-4800020015/2111/5—5,56
23/05/2026Copa Argentinavs CA IndependienteB 0-2900010141/4726/14—6,44
13/05/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 0-2690021024/2712/6—6,69
10/05/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaT 2-1810000116/1916/9—6,41
03/05/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaH 1-1590000323/2601/4V6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2024: —2025: 300 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202421—
01/04/202521300 nghìn €
01/06/2025211,0 triệu €
16/12/202522800 nghìn €
17/03/2026221,5 triệu €
21/05/2026222,8 triệu €
20/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Atlético UniónMetalist 1925 KharkivHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
31/12/2023CA Unión (Santa Fe) IIClub Atlético UniónChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com