
Rafael Pereira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 28% | 0 | 0 | 6,59 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 80% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/105 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/3 | — | 6,02 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Sharjah | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Al Bataeh | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Al-Ain FC | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Khor Fakkan SSC | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Al-Ain FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vila FC | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Leixoes U19 | Vila FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Desportiva Ferroviária | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực51