
Rafael Obrador là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 16% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 5,55 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 97/104 | 1 | 5/7 | — | 7,53 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 3/5 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Benfica | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Torino | Benfica | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Benfica | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Real Madrid Castilla | Benfica | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | RC Deportivo | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Real Madrid Castilla | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | RCD Mallorca Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CE Campos | RCD Mallorca Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực35