
Rafael Navarro Leal
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Rafael Navarro Leal là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.973Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
30/67Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 22 | 1.973 | 10 | 2 | 3 | 67 | 30 | 76% | 49% | 5 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.973 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 30/67
- Sút trong vòng cấm
- 54
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 22/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/58
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/480 (76%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/270 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 101
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 58
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 19/30 | 1 | 7/13 | — | 8,67 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/14 | 2 | 4/12 | — | 6,32 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 80 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 25/31 | 2 | 6/16 | — | 9,52 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/27 | 3 | 6/8 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 1 | 6/17 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/26 | 4 | 10/16 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 89 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 22/25 | 1 | 5/13 | V | 8,58 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 9/16 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 2 | 8/14 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Colorado Rapids | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 10.4M € | 10,4 triệu € |
| 31/12/2024 | Palmeiras - SP | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/12/2024 | Colorado Rapids | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Palmeiras - SP | Colorado Rapids | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2021 | Botafogo - RJ | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2019 | Atlético Goianiense U20 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2018 | Fluminense U20 | Atlético Goianiense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực61