
Rafael Mota là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 83% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/199 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs LASK Linz U19 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Lens U19 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Galatasaray U19 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 0 | 4/5 | — | 7,56 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ AVS Futebol SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/89 | 2 | 5/6 | — | 7,63 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 4/7 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico CP U17 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitória de Guimarães SC Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |