
Rafael Mentzingen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
358Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 9 | 5 | 358 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/114 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-0 | 81 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 9,00 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Fort Wayne FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 30/34 | 2 | 7/9 | — | 8,67 |
| 03/07/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 21/06/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/7 | — | 6,13 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 6-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 7/9 | — | 6,39 |
| 11/06/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs Lexington | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực40