
Rafael Martins
Tiền đạoBRA
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rafael Martins là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2010 | 20 | — |
| 21/10/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/07/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/06/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2018 | 29 | 1,3 triệu € |
| 04/09/2019 | 30 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/05/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Free player | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Leixoes | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2024 | Santa Clara | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Casa Pia AC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Moreirense | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Zhejiang Professional FC | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Vitoria Guimaraes | Zhejiang Professional FC | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 23/01/2017 | Levante | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2016 | Moreirense | Levante | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Levante | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | Gremio Osasco Audax (SP) | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Vitoria Setubal | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Gremio Osasco Audax (SP) | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Chapecoense - SC | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Gremio Osasco Audax (SP) | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Athletico Paranaense - PR | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Gremio Osasco Audax (SP) | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | ABC Futebol Clube (RN) | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 31/03/2011 | Gremio Osasco Audax (SP) | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |