
Rafael Llorente
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Rafael Llorente là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.160Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 996 | 4 | 0 | 1 | 32 | 11 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 52% | 0 | 0 | 7,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 996 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/279 (79%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/111 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 49
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/56 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 23/28 | 1 | 3/6 | — | 7,41 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 13/15 | 1 | 2/9 | — | 6,99 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/38 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 5/8 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/27 | 2 | 6/9 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/25 | 3 | 7/12 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 5/11 | — | 7,93 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 6,53 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 4/13 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico de Madrid B | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | AD Alcorcon | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Cádiz CF Mirandilla | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Linares Deportivo | Cádiz CF Mirandilla | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Cádiz CF Mirandilla | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Real Madrid Castilla | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gimnástica Segoviana CF | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Real Madrid Castilla | Gimnástica Segoviana CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Las Rozas CF | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Las Rozas U19 | Las Rozas CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh27
- Thể lực36