
Rafael là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
89Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 76 | 9 | 19 | 78% | 75% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 13 | 5 | 9 | 85% | 75% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 76
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 822/1044 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 145/358 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/142 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/39 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,04 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | — | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/32 | 0 | — | V | 7,36 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | — | — | 5,76 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 5,98 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/09/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2010 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/07/2012 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/03/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Cruzeiro - MG | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Grêmio - RS | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | Cruzeiro - MG | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Reading | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Sampdoria | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Napoli | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Santos FC - SP | Napoli | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2008 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 154
- Chỉ số 240
- Chỉ số 450
- Chỉ số 365