
Rafael Jimenez Jarque
Hậu vệESP
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Rafael Jimenez Jarque là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/08/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/03/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,4 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | Xerez CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Cadiz CF | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | Cadiz CF | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | Cadiz CF | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 09/05/2019 | Gimnastic de Tarragona | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FC Barcelona Atlètic | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Gimnastic de Tarragona | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | CF Huracán Moncada | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/08/2013 | UD Levante B | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Catarroja CF | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Villarreal Youth | Catarroja CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực64