Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Haller

Liverpool URUHậu vệURU
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rafael Haller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—4331400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Haller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPB 0-2900020131/3400/7—6,14
21/05/2026Copa Sudamericanavs O.HigginsT 3-2290000016/1913/3—6,46
08/05/2026Copa Sudamericanavs MillonariosB 2-4900000137/4302/4—6,38
16/04/2026Copa Sudamericana@ MillonariosB 0-1900000029/3703/5—6,72
08/04/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20212050 nghìn €
09/09/202121150 nghìn €
31/12/202121350 nghìn €
01/06/202221450 nghìn €
11/11/202222450 nghìn €
02/04/202322650 nghìn €
09/07/2023221,0 triệu €
27/12/2023231,0 triệu €
09/06/202423500 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
09/06/202524400 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
31/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Nacional MontevideoLiverpool URUChuyển nhượng—
30/07/2026CA Boston RiverNacional MontevideoCho mượn—
31/07/2025Nacional MontevideoCA Boston RiverChuyển nhượng—
30/07/2025Cerro MontevideoNacional MontevideoCho mượn—
04/02/2025Nacional MontevideoCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2024Atletico Clube GoianienseNacional MontevideoCho mượn—
13/08/2024Nacional MontevideoAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
02/01/2024Danubio FCNacional MontevideoChuyển nhượng—
31/03/2021Danubio FC BDanubio FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com