
Rafael Haller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 4 | 3 | 314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 0/7 | — | 6,14 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/3 | — | 6,46 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Nacional Montevideo | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | CA Boston River | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Nacional Montevideo | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Cerro Montevideo | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Nacional Montevideo | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Clube Goianiense | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Nacional Montevideo | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Danubio FC | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Danubio FC B | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |