
Rafael Guerrero là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 54% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/260 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 1 | 5/15 | — | 6,44 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 2 | 5/12 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 6/7 | — | 6,65 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/68 | 1 | 4/4 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/3 | V | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 7/13 | — | 7,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Tigres UANL U23 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Cruz Azul U23 | Tigres UANL U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cruz Azul | CD Cruz Azul U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cruz Azul U20 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Cruz Azul U17 | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | CD Cruz Azul U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Tijuana Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |