
Rafael Gava là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.325Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 29 | 2.325 | 3 | 2 | 7 | 30 | 9 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.325 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 920/1090 (84%)
- Chuyền quyết định
- 66
- Tạt bóng chính xác
- 59/199 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/72 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/132 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 44
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 371
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 34/38 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 0 | 5/12 | — | 6,93 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 66/72 | 1 | 4/5 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 47/56 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 4/8 | V | 6,11 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/40 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/38 | 0 | 3/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/10/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực43