Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Garcia

Fortuna KölnTiền đạoGER
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rafael Garcia là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—20320002066%50%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-18001001/301/1—6,90
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-1240010013/1811/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20131925 nghìn €
10/03/20131975 nghìn €
27/06/20131975 nghìn €
25/08/201319100 nghìn €
27/03/201420125 nghìn €
07/05/201420125 nghìn €
26/07/201420125 nghìn €
31/12/201421100 nghìn €
29/06/201521100 nghìn €
14/01/201622100 nghìn €
14/07/201622125 nghìn €
19/11/201623125 nghìn €
30/06/201723125 nghìn €
02/02/201824125 nghìn €
06/09/201824125 nghìn €
07/04/201925150 nghìn €
11/07/201925175 nghìn €
10/12/201926200 nghìn €
16/07/202026200 nghìn €
19/01/202127200 nghìn €
13/06/202127200 nghìn €
29/09/202128175 nghìn €
30/12/202128175 nghìn €
27/06/202228150 nghìn €
18/12/202229150 nghìn €
28/06/202329125 nghìn €
09/01/202430100 nghìn €
29/06/20243075 nghìn €
15/12/20243175 nghìn €
22/06/20253175 nghìn €
18/12/202532100 nghìn €
16/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com