
Rafael Ferreira Donato là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.
Tiểu sử Rafael Ferreira Donato
Rafael Ferreira Donato là hậu vệ người Brazil, 37 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Guarani SP. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 92 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/03/1989. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 54 phút thi đấu tại Brazilian Serie C. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, khi cầu thủ chuyển từ Gremio Novorizontino sang Guarani SP. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 11 | 7 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 54 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/05/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/07/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/02/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/08/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/07/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/11/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/08/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 24/02/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Gremio Novorizontino | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Vila Nova | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Brasiliense FC (DF) | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2019 | Al-Kawkab Club | Brasiliense FC (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | CF União Madeira (-2021) | Al-Kawkab Club | Hết hạn mượn | — |
| 23/11/2017 | Joinville Esporte Clube (SC) | CF União Madeira (-2021) | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/05/2017 | ABC Futebol Clube (RN) | Joinville Esporte Clube (SC) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Cruzeiro - MG | ABC Futebol Clube (RN) | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2016 | Joinville Esporte Clube (SC) | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 06/04/2015 | Cruzeiro - MG | Joinville Esporte Clube (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2014 | Criciuma | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 14/01/2014 | Cruzeiro - MG | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | Bahia - BA | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/03/2013 | Cruzeiro - MG | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2012 | CF Rio de Janeiro | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn | — |
| 30/04/2012 | Bahia - BA | CF Rio de Janeiro | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | CF Rio de Janeiro | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Audax Rio de Janeiro EC U20 (RJ) | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Audax Rio de Janeiro EC U20 (RJ) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2007 | Botafogo FR U20 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực53