
Rafael Fernández là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
930Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 794 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/298 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/46 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/65 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 2 | 2/4 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/42 | 3 | 5/6 | V | 6,75 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 6/11 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 5/8 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 4/14 | — | 6,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 3/6 | V | 6,37 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/31 | 1 | 3/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Queretaro FC II | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Petroleros SJR | Queretaro FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Petroleros SJR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlas U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực54