
Rafael Duran là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Tiểu sử Rafael Duran
Tiền đạo Rafael Duran hiện khoác áo Wellington Phoenix và mang quốc tịch Mexico. Với chiều cao 183 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 20/08/1997 và hiện 29 tuổi. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 17/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Macarthur FC sang Wellington Phoenix. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 3/4 | — | 6,09 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 66 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 3/9 | — | 7,80 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 5/13 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/08/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/01/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Macarthur FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Atlante FC | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Puebla | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atlante FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Pumas Tabasco | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mineros de Zacatecas | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tigres UANL | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Venados FC Yucatán | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Tigres UANL | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Leones Negros de la U. de G. | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Tigres UANL | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lobos BUAP | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Tigres UANL | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tigres UANL U19 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tigres UANL U17 | Tigres UANL U19 | Chuyển nhượng | — |