
Rafael Carrascal là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
39Đá chính
3.390Phút
2Bàn thắng
9Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1695Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
16/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 31 | 2.763 | 1 | 0 | 9 | 26 | 6 | 88% | 54% | 14 | 0 | 7,02 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 467 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 47% | 2 | 0 | 6,79 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.763 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 6/26
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1660/1883 (88%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 31/104 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 131/197 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/195 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 78
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 343
- Phạm lỗi
- 55
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/354 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/72 | 2 | 2/3 | — | 6,94 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/65 | 3 | 6/9 | V | 6,26 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/35 | 2 | 3/6 | V | 6,74 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 1 | 3/5 | V | 6,27 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 71/80 | 4 | 7/9 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/72 | 2 | 2/3 | V | 6,31 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 1 | 2/5 | V | 6,83 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 31/38 | 1 | 5/7 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/11/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 1,1 triệu € |
| 29/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Cerro Porteno | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | America de Cali | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cerro Porteno | America de Cali | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | America de Cali | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Deportes Tolima | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atletico Junior Barranquilla | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Millonarios | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Alianza Fútbol Club | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy57
- Sức mạnh57
- Thể lực63