
Rafael Camacho là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo UD Santarem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 16/08/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Ethnikos Achnas FC | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | HNK Vukovar 1991 | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Free player | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sporting CP | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Aris Thessaloniki | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Sporting CP | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Belenenses SAD | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Sporting CP | Belenenses SAD | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | Rio Ave | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sporting CP | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U21 | Sporting CP | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Real SC U17 | Manchester City Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Manchester City Youth | Real SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |