
Rafael Bustamante
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Rafael Bustamante là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.593Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 16 | 1.425 | 2 | 0 | 3 | 15 | 5 | 88% | 56% | 5 | 0 | 6,76 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.425 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 744/840 (88%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/82 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/143 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 56
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/54 | 0 | 2/8 | — | 6,51 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 8/13 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 34/36 | 2 | 5/7 | — | 8,41 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 4/12 | V | 6,46 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/76 | 2 | 3/5 | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 6/9 | V | 6,02 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/76 | 2 | 5/7 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/33 | 2 | 4/10 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 1 | 3/10 | V | 6,38 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 51 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 1/4 | V | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực47