
Rafael Arace là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Monagas SC.
Tiểu sử Rafael Arace
Rafael Arace là tiền vệ quốc tịch Venezuela, thi đấu cho Monagas SC, sinh ngày 22/05/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026 của Primera División Venezuela, cầu thủ này có 12 trận ra sân. Cao 173 cm, thi đấu chân trái. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2026, khi rời Deportivo La Guaira để gia nhập Monagas SC. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/4 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | V | 6,80 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 3/5 | V | 6,80 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/15 | 0 | 2/7 | V | 6,39 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 12/21 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 3/8 | V | 6,42 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 3/8 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Deportivo La Guaira | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Academia Puerto Cabello | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cobreloa | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo La Guaira | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Tachira | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Aragua FC | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Coquimbo Unido | Aragua FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2020 | Caracas FC | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Union Espanola | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Caracas FC | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Aragua FC | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Caracas FC | Aragua FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Miranda FC | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Miranda U20 | Deportivo Miranda FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực35