Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Águila Rodríguez

CA IndependenteTiền vệPAR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rafael Águila Rodríguez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CA Independente.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
164Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Panamanian Liga de Futbol2026—161516410000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 164 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Águila Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaH 0-0900010170/81310/17—7,07
18/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 0-3700010232/3912/4—6,29
11/09/2026Cúp Trung Mỹvs CD OlimpiaB 0-3900042251/6103/5—6,62
27/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Xelaju MCH 1-1900010028/3237/16—6,66
21/08/2026Cúp Trung Mỹvs LD AlajuelenseT 1-0900030249/6137/11—7,16
14/08/2026Cúp Trung Mỹvs DiriangenT 4-0711021023/3044/11—8,15
05/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Plaza AmadorB 1-2740010127/3636/10—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202124125 nghìn €
05/06/202225125 nghìn €
19/12/202225150 nghìn €
20/06/202326150 nghìn €
21/12/202326150 nghìn €
16/06/202427100 nghìn €
02/12/202427125 nghìn €
07/05/202528125 nghìn €
11/12/202528175 nghìn €
21/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026CA IndependenteCD Luis Angel FirpoChuyển nhượng—
29/06/2025MarathonCA IndependenteCho mượn—
07/01/2025CA IndependenteMarathonChuyển nhượng—
30/12/2024Foshan NanshiCA IndependenteCho mượn—
27/02/2024CA IndependenteFoshan NanshiChuyển nhượng—
29/06/2022Academia Puerto CabelloCA IndependenteCho mượn—
31/12/2021CA IndependenteAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
31/12/2019Veraguas FCCA IndependenteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com