Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafa Silva

BenficaTiền vệPOR
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Rafa Silva là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8856510015477%51%006,59
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/203 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/68 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 31
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafa Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-1dự bị00000—0———
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0730030119/2513/12—6,35
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-3740030211/1414/8—6,28
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1720010120/2612/10—6,37
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-0860021028/3804/7—6,20
06/09/2026Primeira Liga@ MaritimoT 3-0620000114/1925/7—6,40
01/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1630021120/2728/11—6,23
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Aarhus AGFT 3-1651021126/3202/6—7,74
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Aarhus AGFT 3-1841055140/4527/10—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/2013201,5 triệu €
25/02/2014204,0 triệu €
24/07/2014216,5 triệu €
16/02/2015217,5 triệu €
30/06/2015228,0 triệu €
23/02/20162211,0 triệu €
31/05/20162315,0 triệu €
28/07/20162315,0 triệu €
21/02/20172315,0 triệu €
25/06/20172415,0 triệu €
05/11/20172410,0 triệu €
06/02/2018248,0 triệu €
12/06/20182512,0 triệu €
31/10/20182515,0 triệu €
10/01/20192520,0 triệu €
17/03/20192522,0 triệu €
06/06/20192628,0 triệu €
29/12/20192630,0 triệu €
07/04/20202624,0 triệu €
16/08/20202724,0 triệu €
27/01/20212723,0 triệu €
31/05/20212823,0 triệu €
20/09/20212824,0 triệu €
26/12/20212828,0 triệu €
09/03/20222825,0 triệu €
30/05/20222920,0 triệu €
31/10/20222923,0 triệu €
15/06/20233022,0 triệu €
26/12/20233018,0 triệu €
05/06/20243114,0 triệu €
03/10/20243114,0 triệu €
22/12/20243112,0 triệu €
19/03/20253110,0 triệu €
17/06/2025329,0 triệu €
30/09/2025327,0 triệu €
16/12/2025325,0 triệu €
27/05/2026334,0 triệu €
28/09/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com